Giá Dây Cáp Điện Cadivi

Dây cáp điện Cadivi ở đâu giá rẻ chiết khấu cao?Dây điện Cadivi 1.5 2.5 3.5 4.0 6.0 8.0 3 pha 4 lõi cadivi giá bao nhiêu ?

Loại DâyBảng Giá
Dây Cadivi 1.0 444,400 vnđ
Dây Cadivi 1.25 471,900 vnđ
Dây Cadivi 1.5 610,500 vnđ
Dây Cadivi 2.0 790,900 vnđ
Dây Cadivi 2.5 995,500 vnđ
Dây Cadivi 3.5 1,338,700 vnđ
Dây Cadivi 4.0 1,507,000 vnđ
Dây Cadivi 5.5 2,072,400 vnđ
Dây Cadivi 6.0 2,211,000 vnđ
Dây Cadivi 8.0 2,970,000 vnđ


NHẬN NGAY BẢNG GIÁ MỚI NHẤTHỖ TRỢ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT

*
Quý khách đang có nhu cầu báo giá để tham gia công trình, dự án thì liên hệ ngay maimoikethon.com(là đại lý dây cáp điện Cadivi 4 năm trúng trên 300 gói thầu) với nhiều năm kinh nghiệm được nhiều người dùng tin tưởng. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng tham gia báo giá sơ bộ Dự Án nhanh nhất và tỷ lệ thành công rất cao.Ngoài báo giá chiết khấu tốt maimoikethon.com còn tập trung hỗ trợ tốt nhất đầy đủ nhất hàng mẫu, giấy tờ kinh doanh liên quanvận chuyển Miễn Phí tới tận chân công trình cho khách hàng.

Bạn đang xem: Giá dây cáp điện cadivi

Tại sao lên mua dây cáp điện Cadivi tại maimoikethon.com.

*

Bảng giá dây điện Cadivi mới nhất 2023

Dây điện bán chạy nhất để tra giá nhanh, Muốn xem bảng giá đầy đủ thì xem tại đây:báo giá dây Cadivi

Dây CV Cadivi (Cuộn 100m)
Dây CV 1.0444,400
Dây CV 1.25471,900
Dây CV 1.5610,500
Dây CV 2.0790,900
Dây CV 2.5995,500
Dây CV 3.51,338,700
Dây CV 4.01,507,000
Dây CV 5.52,072,400
Dây CV 6.02,211,000
Dây CV 8.02,970,000
Dây CV 103,663,000
Dây đôi VCmd Cadivi (Cuộn 100m)
Dây đôi 2×16 (VCmd 2×0.5)455,400
Dây đôi 2×24 (VCmd2x0.75)642,400
Dây đôi 2×32 (VCmd2x1.0)823,900
Dây đôi 2×30 (VCmd2x1.5)1,173,700
Dây đôi 2×50 (VCmd2x2.5)1,903,000
Dây đôi dẹt VCmo Cadivi (Cuộn 100m)
VCmo 2×1.5 dẹt1,333,200
VCmo 2×2.5 dẹt2,147,200
VCmo 2×4.0 dẹt3,245,000
VCmo 2×6.0 dẹt4,851,000
Dây CV Cadivi (1 m)
CV-16 – 0,6/1kV55,770
CV-25 – 0,6/1kV87,450
CV-35 – 0,6/1kV121,000
CV-50 – 0,6/1kV165,550
CV-70 – 0,6/1kV236,170
CV-95 – 0,6/1kV326,590
CV-120 – 0,6/1kV425,370
Dây CVV (1 m)
CVV-2×1.5 – 300/500V19,591
CVV-2×2.5 – 300/500V28,710
CVV-2×4 – 300/500V41,580
CVV-2×6 – 300/500V57,420
  
CVV-3×1.5 – 300/500V25,850
CVV-3×2.5 – 300/500V38,280
CVV-3×4 – 300/500V56,100
CVV-3×6 – 300/500V79,860
  
CVV-4×1.5 – 300/500V32,890
CVV-4×2.5 – 300/500V48,730
CVV-4×4 – 300/500V73,260
CVV-4×6 – 300/500V104,940
Bảng giá dây cáp điện Cadivi pdf (bảng giá lưu hành nội bộ của Công ty CP dây cáp điện Việt Nam – CADIVI chỉ đại lý lớn nhất mới có) .Chiết Khấu tốt nhất đầy đủ thông số kỹ thuật,tiết diện Catalogue, CO, CQ.

Xem thêm: Cách Nuôi Rắn Ri Voi Chi Phí Thấp, Lợi Nhuận Cao, Sáng Tạo Với Mô Hình Nuôi Rắn Ri Voi

Chúng tôi đảm bảo quí khách sẽ nhận được giá tốt nhất khi liện hệ trực tiếp.Cam Kết Giá rẻ Nhất Việt Nam.

Bảng giá dây điện Cadivi VC VCm VCmo VCmd VCmt

Bảng giá dây cadivi dưới đây tính theo đơn vị vnđ /1 mét(m)

*
*
*
*
Giá dây điện bọc nhựa PVC -450/750V -TCVN 6610-3 (ruột đồng)

giá dây điện cadivi 1.5, 2.5, 4.0, 6.0, 10.0 (Loại dây VC)
MSPTÊN SẢN PHẨMĐVTGIÁ CHƯA THUẾ GTGTGIÁ CÓ THUẾ GTGT
102100Dây điện bọc nhựa PVC -450/750V -TCVN 6610-3 (ruột đồng)0
1021004VC-1,5(F 1,38) – 450/750V – (TCVN 6610-3:2000)mét3,0803,388
1021006VC-2,5(F 1,77) – 450/750V – (TCVN 6610-3:2000)mét4,9205,412
1021008VC-4,0(F 2,24) – 450/750V – (TCVN 6610-3:2000)mét7,6508,415
1021010VC-6,0(F 2,74) – 450/750V – (TCVN 6610-3:2000)mét11,23012,353
1021013VC-10,0(F 3,56) – 450/750V – (TCVN 6610-3:2000)mét18,82020,702

Giá dây đồng đơn cứng bọc PVC -300/500V -TCVN 6610-3

giá dây điện cadivi 0.5, 0.75, 1.0 (Loại dây VC)
 MSPDây đồng đơn cứng bọc PVC -300/500V -TCVN 6610-3 ĐVTGIÁ CHƯA THUẾ GTGT GIÁ CÓ THUẾ GTGT
1020101VC-0,50(F 0,80) – 300/500Vmét1,2401,364
1020102VC-0,75(F 0,97) – 300/500Vmét1,6401,804
1020104VC-1,00(F 1,13) – 300/500Vmét2,0902,299
giá dây nhôm đơn cứng bọc PVC -0.6/1kV -TCCS 10A
 MSPDây nhôm đơn cứng bọc PVC -0.6/1kV -TCCS 10A ĐVT GIÁ CHƯA THUẾ GTGT GIÁ CÓ THUẾ GTGT
2020205VA-7 (F 3,00)-0.6/1kVmét2,4402,684

Giá dây điện bọc nhựa PVC -300/500V -TCVN 6610-3 (ruột đồng)

giá dây điện cadivi 0.5, 0.75, 1.0 (Loại dây VCm)
102110Dây điện bọc nhựa PVC -300/500V -TCVN 6610-3 (ruột đồng) ĐVT GIÁ CHƯA THUẾ GTGT GIÁ CÓ THUẾ GTGT
1021102VCm-0,5 (1×16/0.2 ) -300/500Vmét1,2801,408
1021103VCm-0,75 (1×24/0,2 ) -300/500Vmét1,7201,892
1021104VCm-1.0 (1×32/0,2 ) -300/500Vmét2,2002,420

Giá dây điện bọc nhựa PVC -450/750V -TCVN 6610-3 (ruột đồng)

giá dây điện cadivi 1.5, 2.5, 4.0, 6.0, 10.0, 16.0… (Loại dây VCm)
 MSPDây điện bọc nhựa PVC -450/750V -TCVN 6610-3 (ruột đồng) ĐVT GIÁ CHƯA THUẾ GTGT GIÁ CÓ THUẾ GTGT
1021106VCm-1.5-(1×30/0.25)–450/750V – (TCVN 6610-3:2000)mét3,2503,575
1021108VCm-2.5-(1×50/0.25)–450/750V – (TCVN 6610-3:2000)mét5,1905,709
1021110VCm-4-(1×56/0.30)–450/750V – (TCVN 6610-3:2000)mét8,0208,822
1021112VCm-6-(7×12/0.30)–450/750V – (TCVN 6610-3:2000)mét12,02013,222
1021113VCm-10 (7×12/0.4) – 450/750V-(TCVN 6610-3:2000)mét21,50023,650
1021114VCm-16 (7×18/0.4) – 450/750V-(TCVN 6610-3:2000)mét31,50034,650
1021115VCm-25 (7×28/0,4) – 450/750V-(TCVN 6610-3:2000)mét48,40053,240
1021116VCm-35 (7×40/0,4) – 450/750V-(TCVN 6610-3:2000)mét68,30075,130
1021117VCm-50 (19×21/0,4) – 450/750V-(TCVN 6610-3:2000)mét100,500110,550
1021118VCm-70 (19×19/0.5) – 450/750V-(TCVN 6610-3:2000)mét137,800151,580
1021119VCm-95 (19×25/0,5) – 450/750V-(TCVN 6610-3:2000)mét180,700198,770
1021120VCm-120 (19×32/0.5) – 450/750V-(TCVN 6610-3:2000)mét228,700251,570
1021121VCm-150 (37×21/0,5) – 450/750V-(TCVN 6610-3:2000)mét295,900325,490
1021122VCm-185 (37×25/0,5) – 450/750V-(TCVN 6610-3:2000)mét350,800385,880
1021123VCm-240 (61×20/0,5) – 450/750V-(TCVN 6610-3:2000)mét464,100510,510

Giá dây điện mềm bọc nhựa PVC -300/500V -TCVN 6610-5 (ruột đồng)

giá dây điện cadivi 2×0.75, 2×1.0 (Loại dây VCmo)
MSPDây điện mềm bọc nhựa PVC -300/500V -TCVN 6610-5 (ruột đồng) ĐVT GIÁ CHƯA THUẾ GTGT GIÁ CÓ THUẾ GTGT
1021503VCmo-2×0.75-(2×24/0.2)-300/500Vmét4,1404,554
1021504VCmo-2×1.0-(2×32/0.2)-300/500Vmét5,1705,687

Giá dây điện mềm bọc nhựa PVC -0.6/1kV -TCCS 10B:2011 (ruột đồng)

giá dây điện cadivi 2×1.15, 2×2.5, 2×4, 2×6 (Loại dây VCmo)
MSPDây điện mềm bọc nhựa PVC -0.6/1kV -TCCS 10B:2011 (ruột đồng) ĐVT GIÁ CHƯA THUẾ GTGT GIÁ CÓ THUẾ GTGT
1021506VCmo-2×1.5-(2×30/0.25) -0.6/1kVmét7,2107,931
1021508VCmo-2×2.5-(2×50/0.25) -0.6/1kVmét11,58012,738
1021510VCmo-2×4-(2×56/0.3) -0,6/1KVmét17,48019,228
1021512VCmo-2×6-(2x7x12/0.30) -0,6/1KVmét26,00028,600

Giá dây điện bọc nhựa PVC -0.6/1kV -TCCS 10C:2011 (ruột đồng)

giá dây điện cadivi 2×0.5, 2×0.75, 2×1, 2×1.5, 2×2.5 (Loại dây VCmd)
MSPDây điện bọc nhựa PVC -0.6/1kV -TCCS 10C:2011 (ruột đồng) ĐVT GIÁ CHƯA THUẾ GTGT GIÁ CÓ THUẾ GTGT
1021202VCmd-2×0.5-(2×16/0.2) – 0,6/1kVmét2,4402,684
1021203VCmd-2×0.75-(2×24/0.2) – 0,6/1kVmét3,4403,784
1021204VCmd-2×1-(2×32/0.2) – 0,6/1kVmét4,4304,873
1021206VCmd-2×1.5-(2×30/0.25) -0,6/1kVmét6,2406,864
1021208VCmd-2×2.5-(2×50/0.25) – 0,6/1KVmét10,18011,198

Bảng giá dây cáp điện Cadivi 2021

Cáp điện bán chạy nhất để tra giá nhanh, Muốn xem bảng giá đầy đủ thì xem tại đây

Tên hàngXem bên dưới
CV-16-750V-TCVN6610:3-2000
CV-25-750V-TCVN6610:3-2000
CV-35-750V-TCVN6610:3-2000
CV-50-750V-TCVN66103-2000
CV-70-750V-TCVN6610:3-2000
CV-95-750V-TCVN6610:3-2000
CV-120-750V-TCVN6610:3-2000
CV-300-750V-TCVN6610:3-2000
CVV-2×1.5(2×7/0.52)-300/500V
CVV-2×2.5(2×7/0.67)-300/500V
CVV-2×4(2×7/0.85)-300/500V
CVV-2×6(2×7/1.04)-300/500V
CVV-2×8 (2×7/1.2) 0.6/1kV
CVV-2×10(2×7/1.35)-300/500V
CVV-2×16-0,6/1kV
CVV-3×1.5(3×7/0.52)-300/500V
CVV-3×2.5(3×7/0.67)-300/500V
CVV-3×4(3×7/0.85)-300/500V
CVV-3×6(3×7/1.04)-300/500V
CVV-3×10(3×7/1.35)-300/500V
CVV-3×16+1×10(3×7/1.7+1×7/1.35)-0,6/1kV
CVV-4×1.5(4×7/0.52)-300/500V
CVV-4×2.5(4×7/0.67)–300/500V
CVV-4×25-0,6/1kV
CVV-4×35-0,6/1kV
CVV-4×4(4×7/0.85)-300/500V
CVV-4×6(4×7/1.04)-300/500V
CVV-4×10(4×7/1.35)-300/500V
CVV-4×16-0,6/1kV
CXV-70-0,6/1kV
CXV-95-0,6/1kV
CXV-120-0,6/1kV
CXV-150-0,6/1kV
CXV-185-0,6/1kV
CXV-240-0,6/1kV
CXV-2×1.5(2×7/0.52)-0,6/1kV
CXV-2×2.5(2×7/0.67)-0,6/1kV
CXV-2×4(2×7/0.85)-0,6/1kV
CXV-2×6(2×7/1.04)-0,6/1kV
CXV-2×16-0,6/1kV
CXV-3×1.5(3×7/0.52)-0,6/1kV
CXV-3×2.5(3×7/0.67)-0,6/1kV
CXV-3×4(3×7/0.85)-0,6/1kV
CXV-3×10(3×7/1.35)-0,6/1kV
CXV-3×10+1×6(3×7/1.35+1×7/1.04)-0,6/1kV
CXV-3×16+1×10(3×7/1.7+1×7/1.35)-0,6/1kV
CXV-3×50-0,6/1kV
CXV-4×1.5(4×7/0.52)-0,6/1kV
CXV-4×2.5(4×7/0.67)-0,6/1kV
CXV-4×4(4×7/0.85)-0,6/1kV
CXV-4×6(4×7/1.04)-0,6/1kV
CXV-4×10(4×7/1.35)-0,6/1kV
CXV-4×16-0,6/1kV
CXV-4×25-0,6/1kV
DVV-2×1.5(4×7/0.52)-0,6/1kV
DVV-3×0.75(3×1/0.97)-0,6/1kV
DVV-4×1(4×7/0.425)-0,6/1kV
DVV-4×1.5(4×7/0.52)-0,6/1kV
DVV-5×1.5(5×7/0.52)-0,6/1kV
VCm-1,0(1×32/0.2)-300/500V
VCm-25(7×28/0.4))-450/750V-(TCVN6610-3×2000)
VCm-50(19)(21/0.4)-4501150V-(TCVN6610-3×2000)
VCm-70(19×19/0.5)-450/750V-(TCVN6610-3×2000)
VCmt-2×0.75-(2×24/0.2)-300/500V
VCmt-2×1.0-(2×32/0.2)-300/500V
VCmt-2×1.5-(2×30/0.25)-300/500V
VCmt-2×2.5-(2×50/0.25)-300/500V
LV-ABC-2×16-0,6/1kV
LV-ABC-3×16-0,6/1kV
LV-ABC-4×120-0,6/1kV
LV-ABC-4×35-0,6/1kV
LV-ABC-4×95-0,6/1kV
AV-150-0,6/1kV
AV-25-0,6/1kV
AV-35-0,6/1kV
AV-50-0,6/1kV
AV-70-0,6/1kV
AV-95-0,6/1kV
AV-120-0,6/1kV
AV-500-0,6/1kV

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

  • Thư mời sinh nhật công ty

  • Phụ liệu may mặc hà nội

  • Sữa nutifood khuyến mãi quà tặng siêu hot cho mẹ và bé 2020

  • 45kg mặc quần size gì

  • x

    Welcome Back!

    Login to your account below

    Retrieve your password

    Please enter your username or email address to reset your password.