BẢNG XẾP HẠNG FIFA BÓNG ĐÁ NAM

Bảng xếp hạng FIFA Thế giới tháng 3/2022 (trực tuyến): cập nhật BXH FIFA năm 2022 của đội tuyển Việt Nam (ĐTQG) và các đội tuyển quốc gia Anh Đức Pháp Italia, Brazil, Argentina, tổng hợp BXH thứ hạng FIFA Thế giới bóng đá nam năm 2022 mới nhất được cập nhật vào ngày 27 tháng 3 năm 2022. Xem BXH FIFA Thế giới bóng đá nam mới nhất trong năm 2022: xem vị trí xếp hạng FIFA của đội tuyển Quốc Gia Việt Nam (ĐTQG) và đội tuyển Thái Lan so với thế giới, Châu Á và khu vực Đông Nam Á.

Bảng xếp hạng FIFA thế giới được cập nhật khoảng 1 tháng / 1 lần trên trang chủ của FIFA.com/fifa-rankings. Các giải, Cúp vô địch cấp Châu lục và thế giới sau đây là ảnh hưởng trực tiếp tới thứ hạng FIFA của đội tuyển quốc gia Việt Nam và ĐTQG Anh, Đức, Tây Ban Nha, Pháp và Ý bao gồm: World Cup > Euro > Copa America > Concacaf Gold Cup > Asian Cup > CAN CUP và các trận giao hữu ĐTQG (đội tuyển quốc gia) vào ngày FIFA day.

Bảng xếp hạng FIFA của Đội Tuyển Quốc Gia Việt Nam (bóng đá nam) so với Thế giới? ĐTQG bóng đá nam Việt Nam đứng thứ bao nhiêu so với Thế giới?

- Bảng xếp hạng Bảng B Vòng loại thứ 3 World Cup Khu vực Châu Á của đội tuyển Việt Nam (ĐTQG)


Bạn đang xem: Bảng xếp hạng fifa bóng đá nam

BXH FIFA Thế giới bóng đá nam năm 2022

XHKVĐTQGXH FIFAXH+/-Điểm hiện tạiĐiểm trước Điểm+/-Khu vực
1Brazil11 1829.781823.426,36 Nam Mỹ
2Bỉ201825.311828.453,14 Châu Âu
3Pháp301788.241786.152,09 Châu Âu
4Argentina401772.081766.995,09 Nam Mỹ
5Anh501759.461755.523,94 Châu Âu
6Italia601720.581740.7720,19 Châu Âu
7Tây Ban Nha701705.851704.751,1 Châu Âu
8Bồ Đào Nha801668.441660.258,19 Châu Âu
9Hà Lan91 1658.741653.735,01 Châu Âu
10Đan Mạch101 1649.531654.545,01 Châu Âu

*

Xem thêm: Nơi Bán Vỏ Há Cảo Mua Ở Đâu, Vỏ Bánh Há Cảo Giá Tốt Tháng 10, 2021

11Đức1101649.391648.331,06 Châu Âu
12Mexico1201647.791647.90,11 Concacaf
13Mỹ1301643.451643.340,11 Concacaf
14Thụy Sỹ1401638.891642.833,94 Châu Âu
15Uruguay151 1625.341614.0511,29 Nam Mỹ
16Croatia1601618.551620.742,19 Châu Âu
17Thụy Điển1701598.911588.2610,65 Châu Âu
18Colombia182 1592.291585.896,4 Nam Mỹ
19Xứ Wales191 1588.921588.920Châu Âu
20Senegal2001573.131587.7814,65 Châu Phi
21Nhật Bản211 1560.821560.820Châu Á
22Iran221 1559.191559.190Châu Á
23Peru232 1552.161563.4511,29 Nam Mỹ
24Serbia241 1551.61547.384,22 Châu Âu
25Marốc2501543.311547.424,11 Châu Phi
26Chile2601536.81543.166,36 Nam Mỹ
27Hàn Quốc272 1536.551522.8513,7 Châu Á
28Ukraine281 1535.081535.080Châu Âu
29Ba Lan2901530.061530.620,56 Châu Âu
30Ai Cập303 1511.71497.0514,65 Châu Phi

*

31Nigeria311 1506.891509.913,02 Châu Phi
32Tuynidi323 1501.381489.9211,46 Châu Phi
33Áo332 1500.651500.650Châu Âu
34Séc342 1499.771499.770Châu Âu
35Nga351 1493.421493.420Châu Âu
36Canada363 1484.511497.8213,31 Concacaf
37Costa Rica371 1477.371477.370Concacaf
38Australia381 1475.861475.860Châu Á
39Angiêri394 1473.911460.9312,98 Châu Phi
40Scotland401 1472.381472.380Châu Âu
41Cameroon414 1467.841480.8212,98 Châu Phi
42Thổ Nhĩ Kỳ421 1464.531464.530Châu Âu
43Hungary431 1461.41461.40Châu Âu
44Na Uy4401457.931455.432,5 Châu Âu
45Paraguay451 1453.461453.460Nam Mỹ
46Slovakia461 1452.861455.362,5 Châu Âu
47Romania4701447.881453.185,3 Châu Âu
48Ailen481 1447.431444.293,14 Châu Âu
49Ecuador491 1445.71445.70Nam Mỹ
50Qatar5001442.031437.914,12 Châu Á
51Bờ Biển Ngà5101437.531439.622,09 Châu Phi
52Mali524 1435.031446.4911,46 Châu Phi
53Ả Rập Xê-út5301431.121433.952,83 Châu Á
54Bắc Ailen5401428.241424.973,27 Châu Âu
55Hy Lạp5501427.291421.995,3 Châu Âu
56Phần Lan5601411.631411.770,14 Châu Âu
57Burkina Faso571 1411.311411.310Châu Phi
58Venezuela581 1406.361411.455,09 Nam Mỹ
59Bắc Macedonia591 1387.421387.420Châu Âu
60Bosnia-Herzegovina601 1385.041391.196,15 Châu Âu
61Ghana611 1384.471381.453,02 Châu Phi
62Iceland6201382.951382.810,14 Châu Âu
63Jamaica6301377.841378.620,78 Concacaf
64Slovenia6401377.611375.422,19 Châu Âu
65Albania6501373.881374.981,1 Châu Âu
66Panama662 1373.851375.561,71 Concacaf
67Congo DR6701373.641369.534,11 Châu Phi
68Nam Phi6801357.611358.240,63 Châu Phi
69El Salvador6901346.821346.040,78 Concacaf
70Bulgaria7001341.351345.474,12 Châu Âu
71Iraq713 1340.761327.6513,11 Châu Á
72UAE723 1339.991353.113,11 Châu Á
73Cape Verde Islands731 1338.451336.881,57 Châu Phi
74Montenegro741 1336.941336.940Châu Âu
75Trung Quốc7501316.641313.812,83 Châu Á
76Oman763 1311.54130110,54 Châu Á
77Honduras771 1305.671305.670Concacaf
78Israel781 1305.641306.71,06 Châu Âu
79Bolivia792 1301.721308.126,4 Nam Mỹ
80Curacao8001298.391298.390Concacaf
81Guinea8101293.211292.580,63 Châu Phi
82Gabon827 1290.65126228,65 Châu Phi
83Benin8301285.51282.532,97 Châu Phi
84Uzbekistan841 1281.561277.024,54 Châu Á
85Uganda851 1280.491280.490Châu Phi
86Georgia8601275.391269.246,15 Châu Âu
87Bahrain871 1271.081267.843,24 Châu Á
88Haiti881 1268.051268.050Concacaf
89Zambia891 1267.041262.434,61 Châu Phi
90Syria901 1263.191263.190Châu Á
91Jordan911 1259.841259.840Châu Á
92Armenia9201248.191242.245,95 Châu Âu
93Belarus9301237.911233.434,48 Châu Âu
94Luxembourg941 1233.181236.453,27 Châu Âu
95Kyrgyzstan9501224.151228.694,54 Châu Á
96Li Băng961 121712170Châu Á
97Congo971 1216.791221.44,61 Châu Phi
98Trinidad và Tobago982 1209.081205.993,09 Concacaf
99Palestine991 1208.91208.90Châu Á
100Việt Nam1001 1208.011208.010Châu Á
101Madagascar1011 1205.611205.610Châu Phi
102Guinea Xích Đạo1023 1204.581210.075,49 Châu Phi
103Kenya1031 1202.261202.260Châu Phi
104New Zealand10401187.561179.028,54 Châu Đại Dương
105Đảo Síp1051 1178.651178.650Châu Âu
106Estonia1061 1176.51176.50Châu Âu
107Ấn Độ1071 1174.041178.524,48 Châu Á
108Kosovo1084 1170.321163.057,27 Châu Âu
109Bắc Triều Tiên1091 1169.961169.960Châu Á
110Sierra Leone1102 1168.421173.815,39 Châu Phi
111Thái Lan1111 1163.51163.50Châu Á
112Namibia1121 1162.931162.930Châu Phi
113Guinea Bissau1132 1158.81164.115,31 Châu Phi
114Mauritania1142 1157.511152.524,99 Châu Phi
115Libi1153 1154.591149.515,08 Châu Phi
116Tajikistan1161 1153.751153.750Châu Á
117Niger1173 1153.231158.325,09 Châu Phi
118Mozambique1181 1146.081151.074,99 Châu Phi
119Malawi11910 1145.081127.2117,87 Châu Phi
120Guatemala1204 1141.661138.43,26 Concacaf
121Kazakhstan1211 1140.711140.710Châu Âu
122Togo1221 1138.631138.630Châu Phi
123Zimbabwe1231 1138.561138.560Châu Phi
124Angola1243 1137.031131.725,31 Châu Phi
125Gambia1251 1135.181135.180Châu Phi
126Quần đảo Faroe1262 1134.521136.992,47 Châu Âu
127Azerbaijan1271 1132.361132.360Châu Âu
128Antigua và Barbuda1281 1131.071131.070Concacaf
129Comoros12901130.771126.24,57 Châu Phi
130Philippines1301 11241129.915,91 Châu Á
131Tanzania1311 1123.841118.765,08 Châu Phi
132Cộng hoà Trung Phi13201122.081122.120,04 Châu Phi
133Sudan13301118.351118.310,04 Châu Phi
134Turkmenistan1341 1117.61117.60Châu Á
135Latvia13501099.71100.030,33 Châu Âu
136Rwanda1361 1097.161095.341,82 Châu Phi
137Lítva13701094.091091.772,32 Châu Âu
138Solomon Islands1384 1083.881072.7811,1 Châu Đại Dương
139Suriname1392 1077.571077.570Concacaf
140Ethiopia1401 1076.671081.244,57 Châu Phi
141Burundi14101072.581075.823,24 Châu Phi
142St. Kitts và Nevis1422 1072.311077.765,45 Concacaf
143Kuwait14301065.891065.560,33 Châu Á
144Nicaragua1441 1062.211062.210Concacaf
145Lesotho1451 1057.621057.620Châu Phi
146Liberia1461 1055.311058.282,97 Châu Phi
147Eswatini1471 1054.141054.140Châu Phi
148Hồng Kông1481 1053.391053.390Châu Á
149Botswana1491 1051.591051.590Châu Phi
150Afghanistan1501 1049.771049.770Châu Á
151Yemen15101046.261046.260Châu Á
152Myanmar15201044.561044.560Châu Á
153Andorra1531 1035.731035.730Châu Âu
154Malaysia1541 1035.061040.445,38 Châu Á
155Cộng hoà Dominica1551 1029.421029.420Concacaf
156Maldives15601025.511021.583,93 Châu Á
157Đài Loan1571 1017.781017.780Châu Á
158Papua New Guinea1586 1008.15995.4612,69 Châu Đại Dương
159Singapore1592 1006.161000.785,38 Châu Á
160Tahiti1601 1003.171003.170Châu Đại Dương
161Indonesia1611 1001.611001.610Châu Á
162New Caledonia1623 999.751008.38,55 Châu Đại Dương
163Vanuatu1631 993.12993.120Châu Đại Dương
164Barbados1641 992.85995.943,09 Concacaf
165Fiji1655 990.631003.3212,69 Châu Đại Dương
166Bermuda1661 982.43982.430Concacaf
167Nepal1670978.86982.223,36 Châu Á
168Nam Sudan1681 977.81980.252,44 Châu Phi
169Grenada1690972.89974.031,14 Concacaf
170Belize1700967.42967.420Concacaf
171Campuchia1710966.61966.610Châu Á
172Malta1722 965.61958.956,66 Châu Âu
173Puerto Rico1731 962.77962.770Concacaf
174St Vincent & Grenadines1741 960.71960.710Concacaf
175French Guiana1751 958.87958.870Concacaf
176Mauritius1764 955.18964.949,76 Châu Phi
177Saint Lucia1770953.45953.450Concacaf
178Montserrat1780950.71950.710Concacaf
179Cuba1790945.7948.963,26 Concacaf
180Chad18009359350Châu Phi
181Moldova1810926.85928.351,5 Châu Âu
182Macao1820922.1922.10Châu Á
183Dominica1830916.72916.720Concacaf
184Mông Cổ1840911.56916.685,12 Châu Á
185Bhutan1850910.96910.960Châu Á
186Lào1861 909.72904.65,12 Châu Á
187Bangladesh1870903.9907.833,93 Châu Á
188Brunei1880903.9903.90Châu Á
189São Tomé và Príncipe1890903.31903.310Châu Phi
190American Samoa1900900.27900.270Châu Đại Dương
191Liechtenstein1910897.95899.521,57 Châu Âu
192Djibouti1920896.62896.620Châu Phi
193Samoa1930894.26894.260Châu Đại Dương
194Somalia1940873.71873.710Châu Phi
195Cayman Islands1950873.64873.640Concacaf
196Seychelles1961 870.63870.630Châu Phi
197Pakistan1971 866.81866.810Châu Á
198Đông Timor1982 865.47873.137,66 Châu Á
199Tonga1990861.81861.810Châu Đại Dương
200Aruba2000859.97859.970Concacaf
201Bahamas2010858.5858.50Concacaf
202Gibraltar2021 857.21854.742,47 Châu Âu
203Eritrea2031 855.56855.560Châu Phi
204Sri Lanka2040842.93842.930Châu Á
205Turks và Caicos Islands2050839.84839.840Concacaf
206Guam2060838.33838.330Châu Á
207US Virgin Islands2070816.13816.130Concacaf
208British Virgin Islands2080812.94812.940Concacaf
209Anguilla2090792.34792.340Concacaf
210San Marino2100778.01780.332,32 Châu Âu

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

  • Slogan hay cho nhà thuốc

  • Dép adidas chính hãng giá bao nhiêu

  • Tất cả trái ác quỷ trong one piece

  • Hiệp sĩ mặt nạ den

  • x

    Welcome Back!

    Login to your account below

    Retrieve your password

    Please enter your username or email address to reset your password.